아무 단어나 입력하세요!

"creatively" in Vietnamese

một cách sáng tạo

Definition

Làm việc gì đó theo cách thể hiện sự sáng tạo, có ý tưởng độc đáo hoặc mới mẻ.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng với các động từ như 'think creatively', 'giải quyết vấn đề một cách sáng tạo'. Không chỉ áp dụng cho nghệ thuật mà còn trong học tập, công việc.

Examples

She solved the problem creatively.

Cô ấy đã giải quyết vấn đề **một cách sáng tạo**.

Think creatively to find new ideas.

Hãy suy nghĩ **một cách sáng tạo** để tìm ra ý tưởng mới.

The artist paints creatively every day.

Người nghệ sĩ vẽ tranh **một cách sáng tạo** mỗi ngày.

If you approach the task creatively, it might be more fun.

Nếu bạn tiếp cận nhiệm vụ **một cách sáng tạo**, có thể sẽ thú vị hơn đấy.

He always manages to solve problems creatively, even under pressure.

Ngay cả khi căng thẳng, anh ấy luôn giải quyết vấn đề **một cách sáng tạo**.

We decorated the office creatively for the holiday party.

Chúng tôi đã trang trí văn phòng **một cách sáng tạo** cho bữa tiệc ngày lễ.