"creationism" in Vietnamese
Definition
Thuyết sáng tạo là niềm tin rằng vũ trụ và sự sống do Thượng đế hoặc một đấng thiêng liêng tạo ra, không phải do các quá trình tự nhiên như tiến hoá. Quan điểm này thường liên kết với tôn giáo.
Usage Notes (Vietnamese)
'Thuyết sáng tạo' thường xuất hiện trong các thảo luận về khoa học, tôn giáo và giáo dục, đặc biệt khi so sánh với 'thuyết tiến hoá.' Đây là chủ đề nhạy cảm và thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật.
Examples
Some people believe in creationism instead of evolution.
Một số người tin vào **thuyết sáng tạo** thay vì tiến hoá.
Creationism teaches that life was created by God.
**Thuyết sáng tạo** dạy rằng sự sống do Thượng đế tạo ra.
The school had a debate about creationism and evolution.
Trường đã tổ chức một cuộc tranh luận về **thuyết sáng tạo** và tiến hoá.
There's been a lot of controversy about teaching creationism in science classes.
Có nhiều tranh cãi về việc dạy **thuyết sáng tạo** trong các lớp khoa học.
Many documentaries compare creationism with scientific theories like evolution.
Nhiều phim tài liệu so sánh **thuyết sáng tạo** với các lý thuyết khoa học như tiến hoá.
He wrote an article criticizing creationism from a scientific perspective.
Anh ấy đã viết một bài báo chỉ trích **thuyết sáng tạo** từ góc nhìn khoa học.