아무 단어나 입력하세요!

"creatine" in Vietnamese

creatin

Definition

Creatin là một chất tự nhiên có trong cơ bắp và thường được dùng làm thực phẩm bổ sung để tăng năng lượng và sức mạnh cơ, đặc biệt là cho vận động viên.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực thể thao hoặc gym, ám chỉ thực phẩm bổ sung. Creatin cũng có tự nhiên trong cơ thể. Hay đi kèm với cụm từ như 'supplement', 'levels', 'loading'. Không nhầm với 'creatinin' (một chất khác liên quan đến xét nghiệm y tế).

Examples

Athletes take creatine to improve their performance.

Vận động viên dùng **creatin** để cải thiện thành tích.

Our muscles naturally contain some creatine.

Cơ của chúng ta tự nhiên có một lượng **creatin** nhất định.

He bought a bottle of creatine powder online.

Anh ấy đã mua một chai bột **creatin** trên mạng.

Some people get stomach aches from creatine supplements.

Một số người bị đau bụng khi dùng thực phẩm bổ sung **creatin**.

Is it safe to use creatine every day?

Sử dụng **creatin** hằng ngày có an toàn không?

I've noticed better results at the gym since I started taking creatine.

Tôi thấy kết quả tập gym tốt hơn từ khi bắt đầu dùng **creatin**.