아무 단어나 입력하세요!

"creases" in Vietnamese

nếp gấpnếp nhăn

Definition

Đường hoặc vết gấp xuất hiện trên vải, giấy hoặc da do bị gập hay ép lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với quần áo và giấy, nhưng cũng có thể chỉ đường nhăn trên da. Một số cụm từ: 'shirt creases', 'iron out creases'. 'Wrinkles' thường dùng cho da hơn.

Examples

There are creases in my shirt.

Áo sơ mi của tôi có **nếp gấp**.

The paper had creases after being folded.

Sau khi gập, tờ giấy xuất hiện **nếp gấp**.

She smoothed out the creases with her hand.

Cô ấy vuốt phẳng các **nếp gấp** bằng tay.

The trousers need ironing to remove the creases.

Quần cần được ủi để loại bỏ các **nếp gấp**.

He laughed, and creases appeared around his eyes.

Anh ấy cười, và các **nếp nhăn** xuất hiện quanh mắt.

Make sure there are no creases when you wrap the gift.

Hãy đảm bảo không có **nếp gấp** nào khi gói quà nhé.