아무 단어나 입력하세요!

"crayon" in Vietnamese

bút sáp màu

Definition

Bút sáp màu là que nhỏ làm từ sáp màu, thường dùng để vẽ hoặc tô màu, nhất là cho trẻ em.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng chủ yếu cho dụng cụ vẽ của trẻ em, không phải bút chì màu. Thường gặp trong cụm từ như 'hộp bút sáp màu', 'tô bằng bút sáp màu'. Không dùng cho nghệ thuật chuyên nghiệp.

Examples

She drew a picture with a red crayon.

Cô ấy đã vẽ một bức tranh bằng **bút sáp màu** đỏ.

There are ten crayons in the box.

Có mười **bút sáp màu** trong hộp.

I colored the tree with a green crayon.

Tôi đã tô cây bằng **bút sáp màu** xanh lá.

Kids love filling pages with their favorite crayons.

Trẻ em thích tô đầy các trang bằng **bút sáp màu** yêu thích của mình.

He accidentally broke his blue crayon in half.

Cậu ấy lỡ làm gãy đôi **bút sáp màu** xanh dương của mình.

“Could you pass me the yellow crayon? I want to color the sun.”

"Bạn đưa mình **bút sáp màu** vàng được không? Mình muốn tô mặt trời."