"crawly" in Vietnamese
Definition
Diễn tả thứ gì đó di chuyển chậm dưới đất, hoặc cảm giác như có sinh vật nhỏ đang bò trên da.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong cụm 'creepy-crawly' để chỉ côn trùng hoặc cảm giác rờn rợn, nổi da gà. Mang tính chất thân mật, hiếm dùng riêng lẻ.
Examples
That bug is really crawly.
Con bọ đó thật sự rất **rờn rợn**.
My skin feels crawly after seeing spiders.
Sau khi thấy nhện, da tôi cảm thấy **rờn rợn**.
Some people get a crawly feeling if an ant walks on them.
Một số người cảm thấy **rờn rợn** nếu một con kiến bò lên người họ.
I get all crawly just thinking about bugs in my bed.
Chỉ nghĩ đến việc có bọ trên giường đã khiến tôi **rờn rợn**.
After that horror movie, everything feels a little crawly around here.
Sau bộ phim kinh dị đó, mọi thứ quanh đây đều cảm giác **rờn rợn**.
Sometimes you can get a crawly feeling for no reason at all.
Đôi khi bạn có thể cảm thấy **rờn rợn** mà chẳng phải vì lý do gì cả.