"crawlspace" in Vietnamese
Definition
Đây là một không gian hẹp nằm dưới sàn nhà, nơi bạn chỉ có thể bò qua mà không thể đứng. Thường dùng để lắp đặt ống nước, dây điện hoặc cất giữ đồ dùng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này hay gặp trong tiếng Anh Mỹ về xây dựng và nhà cửa, khác với 'basement' (tầng hầm) và 'attic' (gác mái).
Examples
The plumber had to crawl into the crawlspace to fix a pipe.
Thợ sửa ống nước phải bò vào **gầm sàn** để sửa đường ống.
Our house does not have a crawlspace.
Nhà chúng tôi không có **gầm sàn**.
There is some old furniture stored in the crawlspace.
Có vài món đồ cũ cất trong **gầm sàn**.
Spiders and bugs love to hide in the crawlspace during winter.
Nhện và côn trùng thích trốn trong **gầm sàn** vào mùa đông.
Be careful—the crawlspace can be dusty and tight.
Cẩn thận—**gầm sàn** có thể bụi bặm và chật chội.
Someone heard a strange noise coming from the crawlspace last night.
Có người nghe thấy tiếng động lạ phát ra từ **gầm sàn** đêm qua.