"crawdads" in Vietnamese
Definition
Tôm càng là loài giáp xác nước ngọt nhỏ, thân giống tôm hùm cỡ nhỏ. Chúng sống ở sông, suối hoặc ao hồ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Crawdads' là cách gọi thân mật, thông dụng tại miền Nam nước Mỹ; khi viết chính thức, nên dùng 'tôm càng' hoặc 'tôm hùm đất'. Từ này thường dùng trong bối cảnh ẩm thực và bắt tôm.
Examples
We caught three crawdads in the creek.
Chúng tôi đã bắt được ba con **tôm càng** ở con suối.
The pond is full of crawdads.
Cái ao đầy **tôm càng**.
Have you ever eaten crawdads?
Bạn đã từng ăn **tôm càng** chưa?
Kids around here love hunting for crawdads after school.
Trẻ con ở đây rất thích bắt **tôm càng** sau giờ học.
He boiled a big pot of crawdads for the family picnic.
Anh ấy đã luộc một nồi lớn **tôm càng** cho buổi dã ngoại gia đình.
Down South, a summer just isn’t complete without a crawdads boil.
Ở miền Nam, mùa hè sẽ không trọn vẹn nếu thiếu bữa tiệc luộc **tôm càng**.