아무 단어나 입력하세요!

"crave to do" in Vietnamese

rất khao khát làm

Definition

Có mong muốn mãnh liệt hoặc thực sự rất muốn làm điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

"Crave to do" thường dùng trong văn nói, diễn tả mong muốn mãnh liệt làm gì đó. Thường thì "crave" đi với danh từ, nhưng cũng dùng với động từ nguyên mẫu để nói về hành động: "crave to travel". Không dùng nhiều trong văn viết trang trọng.

Examples

I crave to do something exciting this weekend.

Tôi **rất khao khát làm** điều gì đó thú vị cuối tuần này.

Kids often crave to do what adults forbid.

Trẻ em thường **rất khao khát làm** những điều người lớn cấm.

Many writers crave to do work that inspires others.

Nhiều nhà văn **rất khao khát làm** những điều truyền cảm hứng cho người khác.

After months inside, I crave to do anything outdoors.

Sau mấy tháng ở nhà, tôi **rất khao khát làm** bất cứ điều gì ngoài trời.

Sometimes you just crave to do something reckless and fun.

Đôi khi bạn chỉ **rất khao khát làm** điều gì đó liều lĩnh và vui vẻ.

He craves to do well in every competition, no matter how small.

Anh ấy **rất khao khát làm thật tốt** trong mọi cuộc thi, dù lớn hay nhỏ.