아무 단어나 입력하세요!

"cravats" in Vietnamese

cà vạt cổ điểncravat

Definition

Cà vạt cổ điển là một loại khăn vải đeo quanh cổ, thường dùng trong trang phục trang trọng hoặc cổ điển, và là tổ tiên của cà vạt hiện đại.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong bối cảnh lịch sử, trang trọng hoặc hóa trang. Phân biệt với 'cà vạt' hiện đại; thường mang tính trang trí, cổ điển.

Examples

He always wears colorful cravats at parties.

Anh ấy luôn đeo **cà vạt cổ điển** sặc sỡ trong các bữa tiệc.

In the 1800s, men often wore cravats.

Vào những năm 1800, đàn ông thường đeo **cà vạt cổ điển**.

The actors wore old-fashioned cravats in the play.

Các diễn viên đeo **cà vạt cổ điển** trong vở kịch.

Most people today have never even seen real cravats outside of movies.

Ngày nay, hầu hết mọi người chưa từng thấy **cà vạt cổ điển** ngoài phim ảnh.

He collects vintage cravats from all over Europe.

Anh ấy sưu tập **cà vạt cổ điển** cổ từ khắp châu Âu.

For the themed dinner, guests dressed up in gowns and fancy cravats.

Trong bữa tiệc theo chủ đề, khách mời diện váy dạ hội và **cà vạt cổ điển** sang trọng.