아무 단어나 입력하세요!

"crash to the floor" in Vietnamese

rơi xuống sàn với tiếng động lớn

Definition

Dùng để miêu tả người hoặc vật rơi mạnh xuống sàn, thường gây ra tiếng động lớn và bất ngờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho cả người và vật; nhấn mạnh tiếng động và sự bất ngờ. Diễn tả sự việc xảy ra bất ngờ hoặc do tai nạn. Hay gặp trong văn kể chuyện hoặc mô tả sự kiện.

Examples

The glass slipped from her hand and crashed to the floor.

Cái ly trượt khỏi tay cô ấy và **rơi xuống sàn với tiếng động lớn**.

The painting fell and crashed to the floor during the storm.

Bức tranh bị rơi và **rơi xuống sàn với tiếng động lớn** trong cơn bão.

I heard a loud noise when the books crashed to the floor.

Tôi nghe thấy tiếng động lớn khi những cuốn sách **rơi xuống sàn với tiếng động lớn**.

He lost his balance and crashed to the floor in front of everyone.

Anh ấy mất thăng bằng và **rơi xuống sàn với tiếng động lớn** trước mặt mọi người.

The vase wobbled for a second before it crashed to the floor.

Chiếc bình lắc lư một lúc rồi **rơi xuống sàn với tiếng động lớn**.

I dropped my phone, and it crashed to the floor—now the screen is shattered.

Tôi làm rơi điện thoại, và nó **rơi xuống sàn với tiếng động lớn**—bây giờ màn hình bị vỡ rồi.