아무 단어나 입력하세요!

"crash and burn" in Vietnamese

thất bại hoàn toànsụp đổ thảm hại

Definition

Thất bại hoàn toàn và bất ngờ, thường theo cách đáng xấu hổ hoặc gây chú ý. Thường dùng cho dự án, kế hoạch, hoặc nỗ lực bị hỏng nặng.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn đạt mang tính thân mật, hài hước hoặc cường điệu. Không dùng cho thất bại nhỏ; chỉ dùng khi thất bại lớn, rõ ràng. Thường gặp ở thì quá khứ.

Examples

His business crashed and burned after only six months.

Doanh nghiệp của anh ấy đã **sụp đổ thảm hại** chỉ sau sáu tháng.

I tried to bake a cake, but it crashed and burned.

Tôi cố nướng bánh nhưng đã **thất bại hoàn toàn**.

Their plan to win the game totally crashed and burned.

Kế hoạch thắng trận của họ đã **sụp đổ thảm hại**.

I thought I was prepared, but I crashed and burned during the interview.

Tôi nghĩ mình đã sẵn sàng nhưng lại **thất bại hoàn toàn** trong buổi phỏng vấn.

The new TV show really crashed and burned—no one watched it.

Chương trình truyền hình mới **thất bại hoàn toàn**—không ai xem nó cả.

Don’t worry if you crash and burn—just try again next time.

Đừng lo nếu bạn **thất bại hoàn toàn**—hãy thử lại lần sau.