아무 단어나 입력하세요!

"crapped" in Vietnamese

ỉabị hỏng

Definition

‘Crapped’ là cách nói tục chỉ việc đi đại tiện hoặc chỉ việc cái gì đó hỏng, không còn hoạt động. Chỉ dùng trong trường hợp thân mật, không trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất tục, tránh dùng trong môi trường lịch sự. ‘crapped out’ nghĩa là bị hỏng hoàn toàn. Chỉ nên nói với bạn bè thân thiết.

Examples

The dog crapped in the yard.

Con chó đã **ỉa** ngoài sân.

He crapped and then washed his hands.

Anh ấy đã **ỉa** rồi rửa tay.

My phone crapped out last night.

Tối qua điện thoại của tôi đã **bị hỏng**.

The movie was so bad, I think it crapped all over the original story.

Bộ phim tệ đến mức tôi nghĩ nó đã **phá hỏng** cả câu chuyện gốc.

We got to the campsite and realized someone had crapped right by the tent.

Chúng tôi đến nơi cắm trại và phát hiện ai đó đã **ỉa** ngay cạnh lều.

Ugh, my computer crapped out again during my meeting!

Trời ơi, máy tính của tôi lại **bị hỏng** trong cuộc họp nữa rồi!