아무 단어나 입력하세요!

"crap out" in Vietnamese

hỏng đột ngộtngừng hoạt động (thông tục)

Definition

Ngừng hoạt động hoặc bị hỏng bất ngờ, thường dùng trong hoàn cảnh thân mật, nhất là cho máy móc hoặc thiết bị điện tử.

Usage Notes (Vietnamese)

'Crap out' là từ lóng, nghe hơi thô. Dùng chủ yếu cho máy móc, xe hơi hoặc đồ điện tử bị hỏng đột ngột. Không dùng trong hoàn cảnh trang trọng. Đừng nhầm với 'crap' danh từ ('phân', 'vật tồi'). Trong cờ bạc có nghĩa 'thua bất ngờ'.

Examples

My old laptop crapped out last night.

Chiếc laptop cũ của tôi tối qua **bị hỏng**.

The car crapped out on the highway.

Chiếc xe hơi **bị hỏng** trên xa lộ.

If my phone craps out, I can't contact anyone.

Nếu điện thoại **bị hỏng**, tôi không thể liên lạc với ai cả.

My headphones totally crapped out during the flight.

Tai nghe của tôi **hỏng hoàn toàn** khi đang bay.

Just my luck—my GPS decided to crap out right when I needed it most.

Đúng là xui, GPS của tôi **ngừng hoạt động** đúng lúc tôi cần nhất.

The printer always craps out when there's a big deadline.

Máy in luôn **chết máy** khi có hạn chót lớn.