아무 단어나 입력하세요!

"cranberries" in Vietnamese

quả nam việt quất

Definition

Một loại quả nhỏ, tròn, màu đỏ có vị chua, thường dùng làm nước sốt, nước ép hoặc bánh nướng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu thấy trong ẩm thực Bắc Mỹ, thường ăn cùng gà tây trong Lễ Tạ ơn. Vị khá chua nên thường phải thêm đường trước khi ăn. Có thể chỉ quả tươi hoặc sản phẩm từ quả như loại sấy khô.

Examples

We bought fresh cranberries at the market.

Chúng tôi đã mua **quả nam việt quất** tươi ở chợ.

My mom puts cranberries in her muffins.

Mẹ tôi cho **quả nam việt quất** vào bánh muffin của bà.

They made juice from the cranberries.

Họ đã làm nước ép từ **quả nam việt quất**.

I love the tart flavor of cranberries in salads.

Tôi thích vị chua của **quả nam việt quất** trong món salad.

During Thanksgiving, we always serve turkey with cranberries.

Vào dịp Lễ Tạ ơn, chúng tôi luôn dọn gà tây cùng với **quả nam việt quất**.

Have you ever tried dried cranberries in your cereal?

Bạn đã từng thử **quả nam việt quất** sấy khô với ngũ cốc chưa?