"craig" in Vietnamese
Craig
Definition
Là tên riêng nam trong tiếng Anh, dùng để gọi một người có tên là Craig.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Craig’ là tên riêng, luôn viết hoa chữ cái đầu. Thường không dùng mạo từ. Phát âm gần giống “k-rây-g”.
Examples
Craig is my brother.
**Craig** là anh trai của tôi.
I saw Craig at school today.
Hôm nay tôi thấy **Craig** ở trường.
Craig has a blue car.
**Craig** có một chiếc xe màu xanh.
Did Craig text you back yet?
**Craig** đã nhắn lại cho bạn chưa?
I'll ask Craig if he wants to come with us.
Tôi sẽ hỏi **Craig** xem anh ấy có muốn đi cùng chúng ta không.
Honestly, Craig always knows how to make people laugh.
Thật sự, **Craig** luôn biết cách làm mọi người cười.