아무 단어나 입력하세요!

"crafted" in Vietnamese

được chế tácđược làm thủ công

Definition

Chỉ những vật được làm ra với kỹ năng và sự tỉ mỉ, thường là thủ công hoặc có thiết kế chu đáo.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này nhấn mạnh sự khéo léo, tinh tế hơn so với 'làm' hoặc 'tạo ra'. Thường dùng cho đồ thủ công, món ăn hoặc tác phẩm nghệ thuật.

Examples

The chef crafted a delicious cake for the party.

Đầu bếp đã **chế tác** một chiếc bánh ngon cho bữa tiệc.

She crafted a beautiful necklace by hand.

Cô ấy đã **làm thủ công** một chiếc vòng cổ đẹp bằng tay.

The story was crafted to inspire hope.

Câu chuyện đó được **chế tác** để truyền cảm hứng hy vọng.

He crafted his speech carefully to avoid misunderstandings.

Anh ấy đã **soạn bài phát biểu** cẩn thận để tránh hiểu nhầm.

These hand-crafted chairs are popular at the market.

Những chiếc ghế **được làm thủ công** này rất được ưa chuộng ở chợ.

The app was crafted to make your life easier.

Ứng dụng này được **chế tác** để giúp cuộc sống của bạn dễ dàng hơn.