아무 단어나 입력하세요!

"crackles" in Vietnamese

kêu lách táchtiếng răng rắc (y khoa)

Definition

Phát ra chuỗi âm thanh nhỏ, sắc như tiếng củi cháy, tiếng lửa, tiếng nhiễu radio, hoặc các âm bất thường trong phổi khi thở.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng miêu tả tiếng lửa, radio, thức ăn chiên xào hoặc âm răng rắc trong phổi. Không dùng cho âm thanh lớn, mạnh, đột ngột.

Examples

The campfire crackles in the dark.

Lửa trại **kêu lách tách** giữa bóng tối.

The old radio crackles every time I turn it on.

Cái radio cũ **kêu lách tách** mỗi lần tôi bật lên.

Bacon crackles in the pan.

Thịt xông khói **kêu lách tách** trên chảo.

Her laughter crackles through the room, making everyone smile.

Tiếng cười của cô ấy **vang lên răng rắc** khắp phòng, khiến ai cũng mỉm cười.

The doctor's stethoscope picks up crackles when she breathes.

Ống nghe của bác sĩ nghe thấy **tiếng răng rắc** khi cô ấy thở.

The ice under our feet crackles as we walk across the frozen lake.

Băng dưới chân chúng tôi **kêu răng rắc** khi chúng tôi bước qua mặt hồ đóng băng.