"crackheads" in Vietnamese
Definition
Đây là từ lóng và thường xúc phạm, dùng để chỉ người nghiện crack cocaine. Thường được nói với ý miệt thị.
Usage Notes (Vietnamese)
'Crackhead' là từ lóng, rất thô tục; nên tránh dùng trừ khi nhắc đến chuyện trên truyền thông hoặc trích dẫn. Chỉ dùng chỉ người nghiện crack cocaine, không dùng cho nghiện chất khác.
Examples
Some crackheads live on the streets.
Một số **con nghiện crack** sống lang thang trên đường phố.
The movie showed a group of crackheads in the city.
Bộ phim cho thấy một nhóm **nghiện crack** ở thành phố.
People worry about crackheads causing trouble in the neighborhood.
Mọi người lo lắng **nghiện crack** sẽ gây rắc rối ở khu phố.
Those old buildings have become a hangout for crackheads at night.
Những tòa nhà cũ đó vào ban đêm đã trở thành nơi tụ tập của **nghiện crack**.
The news report interviewed former crackheads who are now in recovery.
Bản tin đã phỏng vấn những **người từng nghiện crack** nay đang hồi phục.
When people say 'the park is full of crackheads,' they're usually exaggerating the problem.
Khi người ta nói 'công viên đầy **nghiện crack**', họ thường phóng đại sự việc.