아무 단어나 입력하세요!

"crab mentality" in Vietnamese

tâm lý con cua

Definition

Đây là tâm lý khi một người không muốn người khác thành công và cố gắng kéo họ xuống, giống như con cua kéo nhau trong một cái xô.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để phê phán thái độ tiêu cực trong tập thể, mang nghĩa ẩn dụ. Hay kết hợp với các động từ như 'có', 'thể hiện', 'rơi vào' tâm lý con cua.

Examples

Many teams fail because of crab mentality.

Nhiều đội thất bại vì **tâm lý con cua**.

We should avoid crab mentality and support each other.

Chúng ta nên tránh **tâm lý con cua** và hỗ trợ lẫn nhau.

Her classmates showed crab mentality when she won the prize.

Các bạn cùng lớp đã thể hiện **tâm lý con cua** khi cô ấy giành giải.

You’ll never get ahead in a company that suffers from crab mentality.

Bạn sẽ không bao giờ tiến bộ trong một công ty mắc phải **tâm lý con cua**.

Don't fall into the trap of crab mentality just because someone else is succeeding.

Đừng rơi vào bẫy **tâm lý con cua** chỉ vì người khác thành công.

Social media can highlight both support and crab mentality among friends.

Mạng xã hội có thể làm nổi bật cả sự hỗ trợ lẫn **tâm lý con cua** giữa bạn bè.