"cr" in Vietnamese
Definition
'cr' là một chữ viết tắt, thường chỉ 'tín chỉ', 'phòng học' hoặc 'Costa Rica', tuỳ theo ngữ cảnh.
Usage Notes (Vietnamese)
'cr' chỉ dùng trong dạng viết tắt không chính thức và phụ thuộc vào ngữ cảnh; tránh dùng ở văn bản trang trọng nếu không phải là ký hiệu được công nhận.
Examples
My schedule says Room 301 CR.
Lịch của tôi ghi Phòng 301 **CR**.
She earned 3 CR for that course.
Cô ấy đã lấy được 3 **tín chỉ** cho môn học đó.
I want to visit CR someday.
Tôi muốn ghé thăm **Costa Rica** vào một ngày nào đó.
Check your transcript for the number of CR hours you have.
Kiểm tra bảng điểm để biết bạn có bao nhiêu giờ **tín chỉ**.
All classes in the new wing are labeled with CR on the map.
Tất cả các lớp học ở khu mới đều được ghi là **CR** trên bản đồ.
She just got back from a trip to CR; it was incredible.
Cô ấy vừa trở về sau chuyến đi **Costa Rica**; thật tuyệt vời.