아무 단어나 입력하세요!

"cpl" in Vietnamese

hạ sĩ (quân hàm)chi phí trên mỗi khách hàng tiềm năng

Definition

'CPL' thường dùng để nói đến 'hạ sĩ' (cấp bậc trong quân đội) hoặc 'chi phí trên mỗi khách hàng tiềm năng' trong lĩnh vực tiếp thị.

Usage Notes (Vietnamese)

'CPL' với nghĩa 'hạ sĩ' thường dùng trước tên trong môi trường quân đội ('CPL Nam'). Ở lĩnh vực marketing, 'chi phí trên mỗi khách hàng tiềm năng' thường có trong báo cáo. Cần xác định rõ nghĩa theo ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.

Examples

CPL Johnson reported for duty at 6 AM.

**Hạ sĩ** Johnson đã có mặt nhận nhiệm vụ lúc 6 giờ sáng.

The company wants to lower their CPL in their next marketing campaign.

Công ty muốn giảm **chi phí trên mỗi khách hàng tiềm năng** trong chiến dịch tiếp thị sắp tới.

Do you know what CPL stands for?

Bạn có biết **CPL** là viết tắt của gì không?

Our CPL last quarter was too high—we need a better strategy.

Quý vừa rồi **chi phí trên mỗi khách hàng tiềm năng** của chúng ta quá cao—cần chiến lược tốt hơn.

Hey, have you seen CPL Martinez around?

Này, bạn có gặp **hạ sĩ** Martinez đâu không?

Their team managed to cut the CPL by 30% after the new ad launch.

Đội của họ đã giảm được **chi phí trên mỗi khách hàng tiềm năng** tới 30% sau khi chạy quảng cáo mới.