아무 단어나 입력하세요!

"coyotes" in Vietnamese

chó sói đồng cỏ

Definition

Chó sói đồng cỏ là loài động vật hoang dã họ hàng với chó sói và chó nhà, thường sống ở Bắc Mỹ, nổi bật với đôi tai nhọn và tiếng tru lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

'chó sói đồng cỏ' thường được dùng khi nói về động vật hoang dã ở Bắc Mỹ. Đây là số nhiều của 'coyote'. Đôi khi 'coyote' cũng dùng chỉ người buôn lậu người qua biên giới, nhưng rất ít khi ở dạng số nhiều.

Examples

Coyotes live in many parts of North America.

**Chó sói đồng cỏ** sống ở nhiều khu vực khác nhau của Bắc Mỹ.

I saw two coyotes near the road last night.

Tôi đã thấy hai con **chó sói đồng cỏ** gần đường tối qua.

Coyotes usually hunt at night.

**Chó sói đồng cỏ** thường săn mồi vào ban đêm.

It can be scary to hear coyotes howling outside at night.

Nghe tiếng **chó sói đồng cỏ** tru ngoài trời vào ban đêm có thể khiến bạn sợ.

Farmers sometimes lose chickens to hungry coyotes.

Nông dân đôi khi mất gà vì **chó sói đồng cỏ** đói.

If you leave food outside, you might attract coyotes to your backyard.

Nếu bạn để thức ăn ngoài trời, bạn có thể thu hút **chó sói đồng cỏ** đến sân nhà mình.