아무 단어나 입력하세요!

"cowl" in Vietnamese

mũ trùm (áo tu sĩ)nắp che (máy móc)

Definition

Mũ trùm là loại mũ to, lỏng, phủ đầu và vai, thường thấy ở áo thầy tu. Ngoài ra còn dùng chỉ nắp che bảo vệ bộ phận máy móc như động cơ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Mũ trùm' chủ yếu dùng trong tôn giáo hoặc kỹ thuật, không dùng cho loại mũ áo khoác thông thường. Chỉ dùng khi nói về áo tu sĩ hoặc vỏ bọc động cơ, máy móc.

Examples

The monk wore a brown cowl over his robe.

Nhà sư mặc **mũ trùm** nâu phủ lên áo choàng.

He lifted the cowl to hide his face.

Anh ta kéo **mũ trùm** lên để che mặt.

The plane’s engine cowl was removed for inspection.

**Nắp che** động cơ máy bay đã được tháo ra để kiểm tra.

Under his dark cowl, you could barely see his eyes.

Dưới **mũ trùm** đen, khó mà thấy được đôi mắt anh ta.

Make sure the cowl is locked before starting the engine.

Hãy đảm bảo **nắp che** đã khóa trước khi khởi động động cơ.

The old church displayed an ancient cowl once worn by the monks.

Nhà thờ cổ trưng bày một **mũ trùm** cổ xưa từng được các thầy tu sử dụng.