아무 단어나 입력하세요!

"coverings" in Vietnamese

lớp phủvật che

Definition

Các vật dụng hoặc chất liệu dùng để che phủ hoặc bảo vệ đồ vật khác, như vải, lớp bọc hay lớp phủ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở số nhiều, chỉ nhiều lớp hoặc loại che phủ bảo vệ hay trang trí như 'floor coverings', 'window coverings'. Formal hơn so với 'covers'.

Examples

The coverings on the chairs are made of blue fabric.

Các **lớp phủ** trên ghế được làm bằng vải màu xanh.

The floor needs new coverings because the old ones are dirty.

Sàn nhà cần **lớp phủ** mới vì cái cũ đã bẩn.

Some animals grow thick coverings to stay warm in winter.

Một số loài động vật mọc **lớp phủ** dày để giữ ấm vào mùa đông.

Window coverings like curtains can change the style of a room.

**Vật che** cửa sổ như rèm có thể thay đổi phong cách của căn phòng.

All food must have proper coverings during transport.

Tất cả thực phẩm phải có **lớp phủ** thích hợp khi vận chuyển.

She removed all the plastic coverings before sitting on the couch.

Cô ấy đã gỡ bỏ tất cả các **lớp phủ** nhựa trước khi ngồi xuống ghế sofa.