아무 단어나 입력하세요!

"cover your bases" in Vietnamese

chuẩn bị mọi tình huốngphòng trường hợp bất trắc

Definition

Chuẩn bị trước cho mọi tình huống để tránh bị bất ngờ hoặc gặp khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được dùng trong giao tiếp thân mật hoặc công việc kinh doanh. Mang nghĩa chuẩn bị, phòng tránh, không dùng theo nghĩa đen.

Examples

She double-checked her work to cover her bases.

Cô ấy kiểm tra lại công việc hai lần để **chuẩn bị mọi tình huống**.

Make a list to cover your bases before traveling.

Lập danh sách để **chuẩn bị mọi tình huống** trước khi đi du lịch.

They bought extra snacks to cover their bases at the party.

Họ mua thêm đồ ăn nhẹ để **phòng trường hợp bất trắc** ở bữa tiệc.

I asked two people to help, just to cover my bases.

Tôi nhờ hai người giúp, chỉ để **chuẩn bị mọi tình huống**.

If you want to be sure, call ahead and cover your bases.

Nếu muốn chắc chắn, hãy gọi trước để **chuẩn bị mọi tình huống**.

It might not rain, but bring an umbrella to cover your bases.

Có thể trời không mưa, nhưng mang theo ô để **phòng trường hợp bất trắc**.