"cover your ass" in Vietnamese
Definition
Làm điều gì đó để tránh bị đổ lỗi hoặc chỉ trích, đặc biệt trong công việc hay tình huống khó khăn. Đây là cụm từ không trang trọng, hơi thô.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất không trang trọng, đôi khi hơi thô. Có thể dùng “che chắn” hoặc “bảo vệ” để giảm mức độ thô. Thường gặp trong bối cảnh công việc, viết tắt là 'CYA'.
Examples
You should always cover your ass when working on big projects.
Khi làm dự án lớn, bạn luôn nên **bảo vệ bản thân**.
He kept all his emails to cover his ass if something went wrong.
Anh ấy giữ lại tất cả email để **bảo vệ bản thân** nếu có gì sai sót.
Sometimes people lie just to cover their ass.
Đôi khi người ta nói dối chỉ để **bảo vệ bản thân**.
Put it in writing, just to cover your ass.
Cứ ghi bằng văn bản đi, để **bảo vệ bản thân**.
She's just blaming you to cover her ass.
Cô ấy đổ lỗi cho bạn chỉ để **bảo vệ bản thân**.
Don’t worry, your boss just wants to cover his ass.
Đừng lo, sếp bạn chỉ muốn **bảo vệ bản thân** thôi.