아무 단어나 입력하세요!

"courts" in Vietnamese

tòa ánsân (thể thao)

Definition

Tòa án là nơi xét xử các vụ việc pháp lý; sân là nơi để chơi các môn thể thao như tennis hoặc bóng rổ.

Usage Notes (Vietnamese)

'go to court' là liên quan đến pháp lý; còn 'tennis court', 'basketball court' ám chỉ sân thể thao. Hiểu đúng nghĩa tùy vào ngữ cảnh.

Examples

The city has two tennis courts.

Thành phố có hai **sân** tennis.

The courts are closed on Sunday.

Các **sân** đóng cửa vào Chủ nhật.

Children are playing on the basketball courts.

Trẻ em đang chơi trên **sân** bóng rổ.

The lower courts agreed with the judge's decision.

Các **tòa án** cấp dưới đồng ý với quyết định của thẩm phán.

These public courts get really busy after work.

Những **sân** công cộng này rất đông sau giờ làm việc.

The case could end up in the courts for years.

Vụ kiện này có thể kéo dài ở các **tòa án** trong nhiều năm.