아무 단어나 입력하세요!

"courtiers" in Vietnamese

cận thầnquan cận thần

Definition

Cận thần là những người phục vụ hoặc tư vấn cho vua hoặc hoàng hậu trong cung đình và giữ vị trí quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu gặp trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học, không dùng cho nhân viên chính phủ hiện đại. Đôi khi mang nghĩa nịnh bợ để lấy lòng.

Examples

The king's courtiers wore beautiful clothes.

Các **cận thần** của vua mặc trang phục rất đẹp.

Many courtiers gathered to greet the queen.

Nhiều **cận thần** đã tập trung để chào đón nữ hoàng.

The courtiers listened carefully to the royal announcement.

Các **cận thần** chăm chú lắng nghe thông báo của hoàng gia.

The courtiers competed for the king's attention during dinner.

Các **cận thần** cạnh tranh nhau để được vua chú ý trong bữa tối.

Some courtiers were known for their clever advice, others just for flattery.

Một số **cận thần** nổi tiếng với lời khuyên thông minh, số khác thì chỉ vì sự nịnh hót.

The courtiers in that story always seem to be plotting something behind the scenes.

Các **cận thần** trong câu chuyện đó lúc nào cũng có vẻ âm mưu điều gì đó sau hậu trường.