아무 단어나 입력하세요!

"courage of your convictions" in Vietnamese

dám sống đúng với niềm tin của mìnhgiữ vững niềm tin

Definition

Dám làm theo điều mình tin là đúng, ngay cả khi gặp khó khăn hay không được ủng hộ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các lời khuyên hoặc động viên, nhấn mạnh việc không chỉ tin mà còn hành động theo niềm tin. Sử dụng nhiều trong bối cảnh lãnh đạo hoặc khi đối mặt áp lực.

Examples

She showed the courage of her convictions by speaking up against unfair rules.

Cô ấy đã thể hiện **dám sống đúng với niềm tin của mình** bằng cách lên tiếng phản đối những quy tắc bất công.

You need the courage of your convictions to make difficult decisions.

Bạn cần **dám sống đúng với niềm tin của mình** để đưa ra những quyết định khó khăn.

I admire people who have the courage of their convictions.

Tôi ngưỡng mộ những người **dám sống đúng với niềm tin của mình**.

Even when everyone disagreed, he stuck to the courage of his convictions and refused to change his mind.

Ngay cả khi ai cũng phản đối, anh ấy vẫn **giữ vững niềm tin** và không thay đổi ý kiến.

If you really believe in something, it's important to have the courage of your convictions.

Nếu bạn thực sự tin vào điều gì đó, thì việc **giữ vững niềm tin** là rất quan trọng.

People respect leaders who act with the courage of their convictions, even under pressure.

Mọi người tôn trọng những nhà lãnh đạo hành động với **dám sống đúng với niềm tin của mình**, ngay cả khi bị áp lực.