"countersign" in Vietnamese
Definition
Ký xác nhận là ký thêm một lần nữa vào tài liệu đã được người khác ký để xác thực hoặc phê duyệt. Trong quân sự, cũng có thể là mật hiệu để nhận diện đồng đội.
Usage Notes (Vietnamese)
Thuật ngữ trang trọng, thường gặp trong lĩnh vực pháp lý, kinh doanh hoặc quân sự. Dùng 'ký xác nhận tài liệu', hoặc 'mật hiệu' trong quân đội. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The manager must countersign this form before it is valid.
Mẫu này cần quản lý **ký xác nhận** mới hợp lệ.
You need to countersign the document after your colleague signs it.
Bạn cần **ký xác nhận** vào tài liệu sau khi đồng nghiệp đã ký.
Soldiers used a secret countersign at the checkpoint.
Những người lính dùng một **mật hiệu** bí mật tại trạm kiểm soát.
Could you countersign these papers before I send them out?
Bạn có thể **ký xác nhận** những giấy tờ này trước khi tôi gửi đi không?
"What's the countersign for tonight?" the guard whispered.
"Mật hiệu cho đêm nay là gì vậy?" người lính canh thì thầm.
My passport application needed a witness to countersign the photo.
Đơn xin hộ chiếu của tôi cần nhân chứng **ký xác nhận** vào ảnh.