아무 단어나 입력하세요!

"counterintelligence" in Vietnamese

phản gián

Definition

Hoạt động nhằm ngăn chặn đối phương thu thập thông tin bí mật hoặc thực hiện gián điệp, thường thuộc lĩnh vực quân sự hoặc tình báo.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh quân sự, tình báo hoặc chính phủ như 'counterintelligence officer'. Hiếm khi dùng trong sinh hoạt hằng ngày.

Examples

The agency is responsible for counterintelligence.

Cơ quan này chịu trách nhiệm về **phản gián**.

Counterintelligence officers protect sensitive information.

Các sĩ quan **phản gián** bảo vệ thông tin nhạy cảm.

Many countries have special counterintelligence units.

Nhiều quốc gia có các đơn vị **phản gián** đặc biệt.

He worked in counterintelligence for over a decade before retiring.

Anh ấy đã làm việc trong lĩnh vực **phản gián** hơn mười năm trước khi nghỉ hưu.

Counterintelligence is crucial during times of war or crisis.

**Phản gián** rất quan trọng trong thời chiến hoặc khủng hoảng.

The spy was caught because of effective counterintelligence measures.

Điệp viên đã bị bắt nhờ các biện pháp **phản gián** hiệu quả.