아무 단어나 입력하세요!

"counterinsurgency" in Vietnamese

chống nổi dậy

Definition

Các biện pháp quân sự, chính trị và xã hội nhằm chống lại các nhóm tổ chức muốn lật đổ chính phủ. Thường bao gồm cả chiến đấu và xây dựng lòng tin với người dân.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này xuất hiện chủ yếu trong quân sự, an ninh hoặc chính trị. Không đồng nghĩa với 'chống khủng bố', mà dùng cho các phong trào nổi dậy quy mô lớn.

Examples

The army began a counterinsurgency operation in the region.

Quân đội đã bắt đầu chiến dịch **chống nổi dậy** ở khu vực đó.

Counterinsurgency requires more than just military force.

**Chống nổi dậy** cần nhiều hơn là chỉ dùng lực lượng quân sự.

The government created a new counterinsurgency unit.

Chính phủ đã tạo ra một đơn vị **chống nổi dậy** mới.

Effective counterinsurgency blends military action with efforts to win the trust of local people.

**Chống nổi dậy** hiệu quả kết hợp giữa hành động quân sự và xây dựng lòng tin với người dân địa phương.

Many experts debate the ethics of certain counterinsurgency tactics used during conflicts.

Nhiều chuyên gia tranh luận về đạo đức của các chiến thuật **chống nổi dậy** được sử dụng trong các cuộc xung đột.

After the uprising, there was a shift in the counterinsurgency strategy to focus more on community development.

Sau cuộc nổi dậy, chiến lược **chống nổi dậy** đã chuyển sang tập trung vào phát triển cộng đồng.