아무 단어나 입력하세요!

"counterespionage" in Vietnamese

phản gián

Definition

Phản gián là những hoạt động nhằm phát hiện và ngăn chặn các điệp viên nước ngoài lấy cắp thông tin bí mật.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong lĩnh vực quân sự, an ninh hoặc tình báo. Hay đi kèm các cụm như 'biện pháp', 'đơn vị', 'chiến dịch'. Đừng nhầm với 'gián điệp' (espionage); 'phản gián' là chống lại hoạt động đó.

Examples

The government set up a counterespionage unit.

Chính phủ đã thành lập một đơn vị **phản gián**.

Counterespionage is important for national security.

**Phản gián** rất quan trọng đối với an ninh quốc gia.

He works in counterespionage for the army.

Anh ấy làm việc trong bộ phận **phản gián** của quân đội.

Rumors of spies led to new counterespionage measures at the embassy.

Có tin đồn về điệp viên nên đại sứ quán đã áp dụng các biện pháp **phản gián** mới.

The success of their counterespionage operation stopped a major security breach.

Thành công của chiến dịch **phản gián** đã ngăn chặn một vụ rò rỉ an ninh lớn.

It's hard to know where espionage ends and counterespionage begins in the world of spies.

Trong thế giới điệp viên, thật khó để biết đâu là giới hạn giữa gián điệp và **phản gián**.