"counterculture" in Vietnamese
Definition
Phản văn hóa là nhóm người hoặc phong trào có các giá trị và hành vi khác biệt và thường đối lập với các chuẩn mực của xã hội chính thống.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh xã hội học, học thuật hay lịch sử. Các cụm như 'phản văn hóa thập niên 60', 'phản văn hóa giới trẻ' thường gặp. Không dùng cho trường hợp chỉ đơn giản là khác biệt, mà phải mang tính đối lập với chuẩn mực xã hội.
Examples
The 1960s saw the rise of the counterculture in the United States.
Những năm 1960, **phản văn hóa** nổi lên ở Hoa Kỳ.
Many young people joined the counterculture movement.
Nhiều bạn trẻ đã tham gia phong trào **phản văn hóa**.
The counterculture rejected traditional values.
**Phản văn hóa** đã bác bỏ các giá trị truyền thống.
Some say today's youth culture is a quiet counterculture against social media pressures.
Một số người cho rằng văn hóa giới trẻ ngày nay là một **phản văn hóa** yên lặng chống lại áp lực mạng xã hội.
The punk movement became a global counterculture influencing fashion, music, and art.
Phong trào punk đã trở thành một **phản văn hóa** toàn cầu ảnh hưởng đến thời trang, âm nhạc và nghệ thuật.
It's fascinating how a small group can start a counterculture that changes society.
Thật thú vị khi một nhóm nhỏ lại có thể khởi đầu một **phản văn hóa** làm thay đổi xã hội.