아무 단어나 입력하세요!

"counterattacks" in Vietnamese

phản công

Definition

Các hành động hoặc cuộc tấn công được tiến hành để đáp trả cuộc tấn công của đối phương, nhằm lấy lại lợi thế. Thường xuất hiện trong thể thao, quân sự và các tình huống chiến lược.

Usage Notes (Vietnamese)

"phản công" thường dùng trong bối cảnh quân sự, thể thao hoặc chiến lược, không dùng trong hội thoại hàng ngày. Thường gặp với các từ như "phản công nhanh" hoặc "phản công thành công".

Examples

The team made several counterattacks after conceding a goal.

Sau khi bị thủng lưới, đội đã thực hiện vài **phản công**.

The soldiers prepared for enemy counterattacks during the night.

Những người lính đã chuẩn bị cho các **phản công** của kẻ địch vào ban đêm.

Quick counterattacks can change the outcome of a match.

**Phản công** nhanh có thể thay đổi kết quả của trận đấu.

Their defense was solid, but they struggled to handle the opponent's counterattacks.

Hàng phòng ngự của họ chắc chắn, nhưng họ gặp khó khăn trước các **phản công** của đối thủ.

Once their coach noticed the pattern, he warned the players about sudden counterattacks.

Khi huấn luyện viên nhận ra điều này, ông đã cảnh báo các cầu thủ về những **phản công** bất ngờ.

The movie showed dramatic medieval battles with brave counterattacks from both sides.

Bộ phim đã tái hiện những trận chiến thời trung cổ kịch tính với các **phản công** dũng cảm từ cả hai bên.