아무 단어나 입력하세요!

"countable" in Vietnamese

đếm được

Definition

Chỉ những danh từ mà bạn có thể đếm được từng cái riêng biệt, như 'quả táo' hay 'chai nước'. Trong ngữ pháp, nó dùng cho danh từ có số ít và số nhiều.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ pháp với cụm 'countable noun' (danh từ đếm được). Chỉ dùng cho những vật có thể đếm rời từng cái riêng biệt, không dùng cho người hoặc vật không thể đếm từng cái.

Examples

An apple is countable.

Quả táo là danh từ **đếm được**.

Books are countable nouns.

Sách là danh từ **đếm được**.

Sugar is not countable.

Đường không phải là danh từ **đếm được**.

How many countable items are on the list?

Có bao nhiêu mục **đếm được** trong danh sách?

Water isn’t countable, so you can’t say 'two waters.'

Nước không phải là danh từ **đếm được**, nên bạn không thể nói 'two waters'.

Some English words can be both countable and uncountable, depending on the meaning.

Một số từ tiếng Anh có thể là danh từ **đếm được** hoặc không, tuỳ vào nghĩa.