"count as" in Vietnamese
Definition
Một điều gì đó được chấp nhận hay công nhận là thuộc về một loại hoặc danh mục nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong câu hỏi hoặc khi xác định quy tắc ('count as cheating?'). Không dùng cho phép toán đếm.
Examples
Does this count as a win?
Điều này có **được coi là** chiến thắng không?
Eating salad doesn’t count as junk food.
Ăn salad không **được coi là** đồ ăn nhanh.
Does helping once count as volunteering?
Chỉ giúp một lần có **được tính là** tình nguyện không?
Do weekends count as part of your paid vacation?
Cuối tuần có **được tính là** một phần của kỳ nghỉ phép được trả lương không?
Would that really count as exercise?
Cái đó thực sự có **được coi là** tập thể dục không?
Not all jobs count as work experience on your resume.
Không phải công việc nào cũng **được tính là** kinh nghiệm làm việc trong hồ sơ của bạn.