"counsellors" in Vietnamese
Definition
Cố vấn là những người đưa ra lời khuyên, hỗ trợ hoặc hướng dẫn về các vấn đề cá nhân, giáo dục hoặc tâm lý.
Usage Notes (Vietnamese)
'Counsellor' thường xuất hiện trong trường học, trị liệu hoặc lĩnh vực pháp lý. Thường gặp trong cụm như 'school counsellor', 'marriage counsellor'. Không nhầm với 'councilor' (ủy viên hội đồng).
Examples
The school has two counsellors who help students.
Trường có hai **cố vấn** giúp đỡ học sinh.
Many people talk to counsellors about stress.
Nhiều người nói chuyện với **cố vấn** về căng thẳng.
The camp counsellors organized games for the children.
**Cố vấn** trại đã tổ chức trò chơi cho trẻ em.
Some people find it easier to open up to counsellors than to friends.
Một số người cảm thấy dễ mở lòng với **cố vấn** hơn là với bạn bè.
Counsellors at the university are available for free sessions.
**Cố vấn** tại trường đại học có các buổi tư vấn miễn phí.
If you’re having a tough time, school counsellors can really help.
Nếu bạn đang gặp khó khăn, **cố vấn** trường học thực sự có thể giúp đỡ bạn.