"couldn't be helped" in Vietnamese
Definition
Diễn tả một việc không thể tránh khỏi, không ai có thể làm gì để thay đổi nó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng lịch sự, trang trọng nhẹ để chấp nhận sự cố không mong muốn mà không đổ lỗi cho ai. Không sử dụng cho các chuyện nhỏ nhặt.
Examples
It rained on our picnic, but it couldn't be helped.
Trời mưa vào buổi dã ngoại của chúng tôi, nhưng **không thể tránh được**.
The store was already closed when we arrived, so it couldn't be helped.
Lúc chúng tôi đến thì cửa hàng đã đóng, nên **đành chấp nhận**.
She missed the bus, but it couldn't be helped because of bad traffic.
Cô ấy lỡ chuyến xe buýt, nhưng **không thể tránh được** vì tắc đường.
Sorry about the delay—traffic was awful, it couldn't be helped.
Xin lỗi vì sự chậm trễ—giao thông tệ quá, **không thể tránh được**.
We did everything we could, but some things just couldn't be helped.
Chúng tôi đã làm mọi thứ có thể, nhưng có những việc **không thể tránh được**.
When her flight was canceled, she knew it couldn't be helped and stayed calm.
Khi chuyến bay của cô ấy bị hủy, cô biết **không thể tránh được** nên vẫn bình tĩnh.