"couldn't be better" in Vietnamese
Definition
Mọi thứ đều rất tốt, không có gì để phàn nàn; thường dùng để trả lời câu hỏi về tình trạng hoặc cảm xúc.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng thân mật trong trò chuyện, nhất là khi ai đó hỏi thăm sức khỏe hoặc tâm trạng; hiếm dùng để nói về vật hoặc tình huống, chủ yếu nói về bản thân.
Examples
How are you? Couldn't be better.
Bạn thế nào? **Không thể tuyệt vời hơn**.
My new job? Couldn't be better.
Công việc mới của tôi à? **Không thể tuyệt vời hơn**.
This holiday couldn't be better.
Kỳ nghỉ này **không thể tuyệt vời hơn**.
"How's life?" "Honestly, it couldn't be better right now."
Cuộc sống thế nào? Thật lòng thì, bây giờ **không thể tuyệt vời hơn**.
Thanks for asking—things couldn't be better these days.
Cảm ơn đã hỏi—dạo này mọi thứ **không thể tuyệt vời hơn**.
"You look happy!" "Yeah, honestly, life couldn't be better."
Trông bạn vui thế! Ừ, thật lòng thì, cuộc sống **không thể tuyệt vời hơn**.