"couldn't ask for more" in Vietnamese
Definition
Diễn tả rằng bạn đã hoàn toàn hài lòng và không mong muốn gì thêm nữa.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này thường dùng thân mật, thể hiện sự hài lòng trọn vẹn về dịch vụ, quà tặng, hoặc mối quan hệ. Không giống 'settle for less' là chấp nhận điều kém hơn.
Examples
The food was delicious. I couldn't ask for more.
Thức ăn rất ngon. Tôi **không thể đòi hỏi gì hơn**.
Everyone was so helpful—I couldn't ask for more.
Ai cũng giúp đỡ rất nhiệt tình—tôi **không thể đòi hỏi gì hơn**.
This is the best day ever. I couldn't ask for more.
Đây là ngày tuyệt nhất từ trước giờ. Tôi **không thể đòi hỏi gì hơn**.
With friends like these, I couldn't ask for more.
Có những người bạn như thế này, tôi **không thể đòi hỏi gì hơn**.
This apartment is perfect for me—I couldn't ask for more.
Căn hộ này quá hoàn hảo với tôi—tôi **không thể đòi hỏi gì hơn**.
Honestly, after such a great vacation, I couldn't ask for more.
Thật lòng mà nói, sau kỳ nghỉ tuyệt vời thế này, tôi **không thể đòi hỏi gì hơn**.