"could i leave a message" in Vietnamese
Definition
Khi người bạn muốn liên lạc không có mặt, đây là cách lịch sự để xin phép gửi lại lời nhắn cho họ, thường dùng qua điện thoại.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất lịch sự, hay dùng khi gọi điện thoại. Nếu muốn thân mật hơn có thể nói 'Can I leave a message?' Hiếm dùng trực tiếp khi gặp mặt.
Examples
Could I leave a message for Ms. Lee, please?
Xin phép **tôi có thể để lại lời nhắn** cho cô Lee được không?
Hello, could I leave a message for John?
Xin chào, **tôi có thể để lại lời nhắn** cho John không?
I'm sorry she's not here. Could I leave a message?
Xin lỗi, cô ấy không có ở đây. **Tôi có thể để lại lời nhắn** không?
If Mark's busy, could I leave a message for him to call me back?
Nếu Mark bận, **tôi có thể để lại lời nhắn** nhờ anh ấy gọi lại tôi không?
Actually, could I leave a message instead? I have to run.
Thực ra, **tôi có thể để lại lời nhắn** được không? Tôi phải đi ngay.
Hi, could I leave a message if she's not available?
Chào bạn, nếu cô ấy không có ở đây thì **tôi có thể để lại lời nhắn** không?