아무 단어나 입력하세요!

"couching" in Vietnamese

diễn đạt nhẹ nhàngnói một cách uyển chuyển

Definition

Diễn đạt điều gì đó một cách nhẹ nhàng, khéo léo để tránh gây khó chịu. Trước đây còn dùng để chỉ một loại phẫu thuật mắt (hiếm gặp hiện nay).

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh trang trọng, lịch sự. 'couching something in gentle terms' nghĩa là nói một cách nhẹ nhàng, tế nhị. Không liên quan đến đồ nội thất.

Examples

She is couching her feedback in kind words.

Cô ấy đang **diễn đạt** nhận xét của mình bằng lời lẽ nhẹ nhàng.

His criticism was couched in diplomatic language.

Lời phê bình của anh ấy được **diễn đạt nhẹ nhàng** theo kiểu ngoại giao.

The warning was couched so politely that I barely noticed it.

Lời cảnh báo được **diễn đạt** quá lịch sự nên tôi hầu như không nhận ra.

She’s good at couching tough news so it doesn’t sound too harsh.

Cô ấy giỏi **diễn đạt** tin xấu sao cho nghe không quá nặng nề.

Politicians are experts at couching promises in vague terms.

Các chính trị gia rất giỏi trong việc **diễn đạt** lời hứa một cách mập mờ.

When couching your questions, try to avoid sounding accusatory.

Khi **diễn đạt** câu hỏi, hãy cố gắng tránh làm nó nghe buộc tội.