아무 단어나 입력하세요!

"cotyledon" in Vietnamese

lá mầm

Definition

Lá mầm là lá đầu tiên hoặc một trong những lá đầu tiên hình thành bên trong hạt giống, giúp dự trữ và cung cấp dinh dưỡng cho cây non.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực sinh học và thực vật học. Có trong các thuật ngữ như 'monocotyledon' (một lá mầm), 'dicotyledon' (hai lá mầm). Hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The bean seed has two cotyledons.

Hạt đậu có hai **lá mầm**.

A cotyledon stores food for the young plant.

**Lá mầm** tích trữ thức ăn cho cây non.

Every seed has at least one cotyledon.

Mỗi hạt đều có ít nhất một **lá mầm**.

You can see the cotyledons when a seed first sprouts.

Bạn có thể nhìn thấy **lá mầm** khi hạt nảy mầm.

In biology class, we learned how cotyledons work in plants.

Trong lớp sinh học, chúng tôi học về cách **lá mầm** hoạt động ở thực vật.

Not all plants have the same number of cotyledons—some have one, others have two.

Không phải tất cả loài cây đều có cùng số **lá mầm**—có loại một lá mầm, có loại hai lá mầm.