"cottonmouths" in Vietnamese
Definition
'Cottonmouth' là loài rắn nước có nọc độc sống ở đông nam Hoa Kỳ. Trong giao tiếp thông thường, từ này còn chỉ cảm giác khô miệng khó chịu.
Usage Notes (Vietnamese)
'Cottonmouths' chủ yếu dùng cho rắn, nhưng khi nói chuyện thân mật ở Mỹ cũng có thể chỉ khô miệng do lo lắng hay các chất kích thích. Không nhầm lẫn với tình trạng y tế 'khô miệng'.
Examples
There are many cottonmouths in this swamp.
Đầm lầy này có rất nhiều **rắn cottonmouth**.
Be careful. Cottonmouths are poisonous.
Cẩn thận nhé. **Rắn cottonmouth** có độc đấy.
Some people are afraid of cottonmouths.
Một số người sợ **rắn cottonmouth**.
After hiking all day, we started joking about cottonmouths, but luckily we never saw one.
Sau khi đi bộ cả ngày, chúng tôi bắt đầu đùa về **rắn cottonmouth**, nhưng may mắn là không gặp con nào.
"Watch your step — this area is known for cottonmouths," the guide warned.
"Cẩn thận bước chân — khu vực này nổi tiếng có **rắn cottonmouth**," người hướng dẫn nhắc nhở.
Those energy drinks gave us terrible cottonmouths during the road trip.
Những lon nước tăng lực đó khiến chúng tôi bị **khô miệng** kinh khủng trong chuyến đi.