아무 단어나 입력하세요!

"cote" in Vietnamese

chuồngchuồng chim (cote)

Definition

Nơi trú nhỏ dành cho động vật như cừu hoặc chim, thường là chuồng lợp đơn giản.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hiếm gặp trong tiếng Việt hiện đại, thường chỉ thấy trong sách hoặc mô tả xưa. Chủ yếu dùng cho chuồng chim bồ câu hoặc chuồng cừu đơn giản.

Examples

The farmer built a small cote for his sheep.

Người nông dân xây một **chuồng** nhỏ cho đàn cừu của mình.

The doves live in the old cote near the barn.

Những con bồ câu sống trong **chuồng chim** cũ cạnh chuồng gia súc.

We cleaned out the cote before winter.

Chúng tôi đã dọn sạch **chuồng** trước mùa đông.

They found an abandoned cote out in the fields.

Họ đã tìm thấy một **chuồng** bị bỏ hoang ở ngoài đồng.

"Is that a cote behind the house?" "Yes, that's where we keep the chickens."

"Đằng sau nhà đó có phải **chuồng** không?" "Đúng, đó là nơi chúng tôi nuôi gà."

After the storm, the roof of the cote was damaged and needed repair.

Sau cơn bão, mái **chuồng** bị hư hại và cần sửa chữa.