아무 단어나 입력하세요!

"cosy up to" in Vietnamese

làm thân (để vụ lợi)lấy lòng

Definition

Giả vờ thân thiết với ai đó để đạt được lợi ích cá nhân hoặc mong muốn điều gì từ họ.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang ý nghĩa không chân thành, thường dùng nói về việc lấy lòng người có quyền lực (ví dụ: 'làm thân với sếp'). Không nhất thiết là thân mật thật sự, mà là hành động xã giao để có lợi.

Examples

He always cosies up to the teacher before exams.

Cậu ấy luôn **làm thân** với thầy giáo trước mỗi kỳ thi.

You shouldn't cosy up to people just to get favors.

Bạn không nên **làm thân** với người khác chỉ để được giúp đỡ.

They tried to cosy up to the new manager at lunch.

Họ đã cố **làm thân** với quản lý mới trong bữa trưa.

Don’t bother cosying up to her—she sees right through it.

Đừng mất công **làm thân** với cô ấy—cô ấy biết hết đấy.

Politicians love to cosy up to big businesses during campaigns.

Các chính trị gia thích **làm thân** với doanh nghiệp lớn vào mùa tranh cử.

She started cosying up to Jack after he got promoted.

Cô ấy bắt đầu **làm thân** với Jack sau khi anh ấy được thăng chức.