아무 단어나 입력하세요!

"costumer" in Vietnamese

người thiết kế trang phụcngười làm trang phục

Definition

Người thiết kế trang phục là người thiết kế hoặc làm trang phục cho sân khấu, phim ảnh, hoặc các sự kiện đặc biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Không nên nhầm với 'customer' (khách hàng). 'Costumer' dùng chủ yếu trong lĩnh vực nghệ thuật như sân khấu, phim ảnh. Các cụm thường gặp: 'theatrical costumer', 'costumer cho vở kịch'. Hiếm dùng ngoài bối cảnh này.

Examples

The costumer made a beautiful dress for the play.

**Người thiết kế trang phục** đã làm một chiếc váy tuyệt đẹp cho vở kịch.

Our school hired a costumer for the dance show.

Trường chúng tôi đã thuê một **người thiết kế trang phục** cho chương trình múa.

The costumer helped actors change quickly between scenes.

**Người thiết kế trang phục** đã giúp các diễn viên thay đồ nhanh giữa các cảnh.

Sarah has worked as a costumer on several famous movies.

Sarah đã làm **người thiết kế trang phục** cho nhiều bộ phim nổi tiếng.

Without a skilled costumer, the show wouldn’t look as amazing.

Nếu không có một **người thiết kế trang phục** giỏi, buổi diễn sẽ không ấn tượng như vậy.

The costumer’s creativity brought every character to life on stage.

Sự sáng tạo của **người thiết kế trang phục** đã mang lại sức sống cho mọi nhân vật trên sân khấu.