아무 단어나 입력하세요!

"costumed" in Vietnamese

mặc trang phụchóa trang

Definition

Mặc một bộ trang phục đặc biệt cho tiệc, ngày lễ, vở kịch hoặc dịp đặc biệt nào đó. Thường là trang phục theo chủ đề, lịch sử hoặc giả tưởng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trước danh từ như 'costumed nhân vật', 'costumed khách'. Diễn tả người, động vật hoặc vật thể mặc trang phục hóa trang, không dùng cho quần áo thường ngày.

Examples

All the children were costumed for the Halloween party.

Tất cả các em nhỏ đều được **mặc trang phục** cho bữa tiệc Halloween.

The actor appeared costumed as a pirate on stage.

Diễn viên xuất hiện trên sân khấu **mặc trang phục** cướp biển.

At the parade, there were many costumed dancers.

Tại lễ diễu hành, có rất nhiều vũ công **mặc trang phục**.

We were greeted by a large, costumed mascot at the stadium entrance.

Chúng tôi được một linh vật **mặc trang phục** lớn chào đón ở lối vào sân vận động.

She loves going to events where everyone is costumed as their favorite movie character.

Cô ấy thích tham gia những sự kiện nơi mọi người đều **hóa trang** thành nhân vật phim yêu thích của mình.

The city organizes a huge costumed parade every spring, attracting tourists from everywhere.

Thành phố tổ chức một cuộc diễu hành **mặc trang phục** lớn vào mỗi mùa xuân, thu hút du khách khắp nơi.